Belanja di App banyak untungnya:
chọn->chọn {động} · volume_up. appoint · choose · pick. chọn lọc {tính}. EN. volume_up. elect. kén chọn {tính}. EN. volume_up. picky. chọn lựa {động}. EN.
chọn->chọn | CHN ngha trong ting Ting Anh t